dark horse

Học thuật
Thân thiện
dark horse

A dark horse candidate won the election.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ứng cử viên bất ngờ, người bất ngờ thành công: Một người ít được biết đến hoặc không được đánh giá cao, nhưng lại đạt được thành công bất ngờ trong một cuộc thi, cuộc bầu cử hoặc lĩnh vực nào đó.
    • Ngựa đua ít được biết đến: Trong thể thao (đặc biệt đua ngựa), chỉ một đối thủ ít người biết đến hoặc không được kỳ vọng, nhưng khả năng thắng bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a dark horse in the election, but he won by a large margin. (Anh ấy một ứng cử viên bất ngờ trong cuộc bầu cử, nhưng lại thắng với cách biệt lớn.)
    • The new startup is a dark horse in the tech industry this year. (Công ty khởi nghiệp mới một đối thủ bất ngờ trong ngành công nghệ năm nay.)
    • That athlete is a dark horse; nobody expected her to win the gold medal. (Vận động viên đó một ngựa đua ít được biết đến; không ai ngờ ấy giành huy chương vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/emerge as a dark horse": trở thành một nhân tố bất ngờ, nổi lên như một ứng viên tiềm năng không ngờ tới.
    • A young scientist emerged as a dark horse in the prestigious research award. (Một nhà khoa học trẻ đã nổi lên như một ứng viên bất ngờ cho giải thưởng nghiên cứu danh giá.)
  • "the dark horse candidate": ứng cử viên bí ẩn, ứng cử viên không được chú ý.
    • The party's dark horse candidate surprised everyone with her compelling speech. (Ứng cử viên bí ẩn của đảng đã làm mọi người ngạc nhiên với bài phát biểu thuyết phục của .)
Biến thể từ gần giống
  • Underdog (n): người/đội được cho yếu thế, ít có cơ hội thắng hơn. (Khác với "dark horse" ở chỗ "underdog" thường được biết đến yếu thế, còn "dark horse" thường ít được biết đến hoặc đánh giá thấp từ đầu.)
    • The team was the underdog, but they fought hard and won. (Đội đó đội được cho yếu thế, nhưng họ đã chiến đấu hết mình giành chiến thắng.)
  • Sleeper (n): (trong thể thao, giải trí) người hoặc tác phẩm đạt thành công ngoài dự kiến sau một thời gian im ắng.
    • That low-budget film turned out to be a sleeper hit. (Bộ phim ngân sách thấp đó hóa ra lại một tác phẩm thành công ngoài dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Unknown quantity: nhân tố chưa biết, yếu tố không thể đoán trước.
  • Surprise candidate: ứng cử viên gây bất ngờ.
  • Unexpected contender: đối thủ không ngờ tới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dark horse" đây một danh từ ghép cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • A bolt from the blue: tin sét đánh, sự việc hoàn toàn bất ngờ. (Nhấn mạnh tính bất ngờ tuyệt đối, trong khi "dark horse" nhấn mạnh vào tiềm năng ẩn giấu.)
    • His resignation came as a bolt from the blue. (Việc ông ấy từ chức như một tin sét đánh.)
  • Come out of nowhere: xuất hiện từ hư không, thành công một cách đột ngột bất ngờ.
    • This new singer seems to have come out of nowhere and topped the charts. (Ca sĩ mới này dường như xuất hiện từ hư không đứng đầu bảng xếp hạng.)
dark horse

A dark horse candidate won the election.

Noun
  1. ngựa đua ít được biết đến
  2. Ứng cử viên chính trị đột nhiên được bầu